Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "logistics ship" 0 hit

Search Results for Synonyms "logistics ship" 1hit

Vietnamese tàu hậu cần
English Nounslogistics ship; supply ship
Example
tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply trong quá trình tiếp dầu trên biển.
The destroyer USS Truxtun collided with the logistics ship USNS Supply during underway replenishment.

Search Results for Phrases "logistics ship" 6hit

hai thủy thủ đã bị thương nhẹ khi tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply.
Two sailors were slightly injured when the destroyer USS Truxtun collided with the logistics ship USNS Supply.
tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply trong quá trình tiếp dầu trên biển.
The destroyer USS Truxtun collided with the logistics ship USNS Supply during underway replenishment.
tàu khu trục USS Truxtun va chạm với tàu hậu cần USNS Supply trong quá trình tiếp dầu trên biển.
The destroyer USS Truxtun collided with the logistics ship USNS Supply during underway replenishment.
Trong quá trình tiếp dầu trên biển, chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song.
During underway replenishment, U.S. warships and logistics ships must move in parallel.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z